過分恭敬 quá phân cung kính Hán Việt: quá phân cung kính Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 恭 (cung) + 敬 (kính)Hán Việtquá phân cung kínhCấu tạo過 + 分 + 恭 + 敬 · quá + phân + cung + kính nghĩa thành phần: quá + phân + cung + kính