過分擴張 guò fèn kuò zhāng · quá phân khoách trương Hán Việt: quá phân khoách trương · Pinyin: guò fèn kuò zhāng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 擴 (khoách) + 張 (trương)Pinyinguò fèn kuò zhāngHán Việtquá phân khoách trươngCấu tạo過 + 分 + 擴 + 張 · quá + phân + khoách + trương nghĩa thành phần: quá + phân + khoách + trương