過分拘束 quá phân câu thúc Hán Việt: quá phân câu thúc Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 拘 (câu) + 束 (thúc)Hán Việtquá phân câu thúcCấu tạo過 + 分 + 拘 + 束 · quá + phân + câu + thúc nghĩa thành phần: quá + phân + câu + thúc