過分放縱 guò fèn fàng zòng · quá phân phóng túng Hán Việt: quá phân phóng túng · Pinyin: guò fèn fàng zòng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 放 (phóng) + 縱 (túng)Pinyinguò fèn fàng zòngHán Việtquá phân phóng túngCấu tạo過 + 分 + 放 + 縱 · quá + phân + phóng + túng nghĩa thành phần: quá + phân + phóng + túng