過分文雅 quá phân văn nhã Hán Việt: quá phân văn nhã Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 文 (văn) + 雅 (nhã)Hán Việtquá phân văn nhãCấu tạo過 + 分 + 文 + 雅 · quá + phân + văn + nhã nghĩa thành phần: quá + phân + văn + nhã Nghĩa EngCihui 過分文雅 uòfèn wényǎ v.p. <lg.> hyperurbanism