過分渲染 quá phân tuyển nhiễm Hán Việt: quá phân tuyển nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm)Hán Việtquá phân tuyển nhiễmCấu tạo過 + 分 + 渲 + 染 · quá + phân + tuyển + nhiễm nghĩa thành phần: quá + phân + tuyển + nhiễm