過分熱心 guò fèn rè xīn · quá phân nhiệt tâm Hán Việt: quá phân nhiệt tâm · Pinyin: guò fèn rè xīn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 熱 (nhiệt) + 心 (tâm)Pinyinguò fèn rè xīnHán Việtquá phân nhiệt tâmCấu tạo過 + 分 + 熱 + 心 · quá + phân + nhiệt + tâm nghĩa thành phần: quá + phân + nhiệt + tâm