過分精細 quá phân tinh tế Hán Việt: quá phân tinh tế Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 精 (tinh) + 細 (tế)Hán Việtquá phân tinh tếCấu tạo過 + 分 + 精 + 細 · quá + phân + tinh + tế nghĩa thành phần: quá + phân + tinh + tế