過分老實 quá phân lão thật Hán Việt: quá phân lão thật Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 老 (lão) + 實 (thật)Hán Việtquá phân lão thậtCấu tạo過 + 分 + 老 + 實 · quá + phân + lão + thật nghĩa thành phần: quá + phân + lão + thật