過分講究 guò fèn jiǎng jiū · quá phân giảng cứu Hán Việt: quá phân giảng cứu · Pinyin: guò fèn jiǎng jiū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 講 (giảng) + 究 (cứu)Pinyinguò fèn jiǎng jiūHán Việtquá phân giảng cứuCấu tạo過 + 分 + 講 + 究 · quá + phân + giảng + cứu nghĩa thành phần: quá + phân + giảng + cứu