過分責備 quá phân trách bị Hán Việt: quá phân trách bị Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 分 (phân) + 責 (trách) + 備 (bị)Hán Việtquá phân trách bịCấu tạo過 + 分 + 責 + 備 · quá + phân + trách + bị nghĩa thành phần: quá + phân + trách + bị