过剩产能 guò shèng chǎn néng·quá thặng sản năng Hán Việt: quá thặng sản năng · Pinyin: guò shèng chǎn néng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 剩 (thặng) + 產 (sản) + 能 (năng)Pinyinguò shèng chǎn néngHán Việtquá thặng sản năngTừ loạidanhCấu tạo過 + 剩 + 產 + 能 · quá + thặng + sản + năng nghĩa thành phần: quá + thặng + sản + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 năng lực dư thừaĐứcHandedict Überproduktion (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa过剩人口 · 过剩的 · 过剩功率 · 过剩数