过剩功率 guò shèng gōng lǜ·quá thặng công suất Hán Việt: quá thặng công suất · Pinyin: guò shèng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 剩 (thặng) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinguò shèng gōng lǜHán Việtquá thặng công suấtCấu tạo過 + 剩 + 功 + 率 · quá + thặng + công + suất nghĩa thành phần: quá + thặng + công + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công suất dư thừaĐứcHandedict Mehrleistung Từ liên quan Gần nghĩa功率恶化 · 功率输出 · 过剩人口 · 功率计 · 过剩的 · 功率单位 · 功率大的 · 功率开关