過去之靈 quá khứ chi linh Hán Việt: quá khứ chi linh Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 之 (chi) + 靈 (linh)Hán Việtquá khứ chi linhCấu tạo過 + 去 + 之 + 靈 · quá + khứ + chi + linh nghĩa thành phần: quá + khứ + chi + linh Nghĩa EngCihui Ghost of Christmas Past