过去庄严劫
quá khứ trang nghiêm kiếp
Hán Việt: quá khứ trang nghiêm kiếp
Tổng quan
quá khứ trang nghiêm kiếp (術語)劫有大中小之三。現在之大劫曰賢劫。過去之大劫曰莊嚴劫。未來之大劫曰星宿劫。☸
Cấu tạo: 过 (quá) + 去 (khứ) + 庄 (trang) + 严 (nghiêm) + 劫 (kiếp)
Nghĩa
Việt
- Cihui quá khứ trang nghiêm kiếp (術語)劫有大中小之三。現在之大劫曰賢劫。過去之大劫曰莊嚴劫。未來之大劫曰星宿劫。☸