过去的事

quá khứ đích sự

Hán Việt: quá khứ đích sự

Tổng quan

chuyện quá khứ

Cấu tạo: 過 (quá) + 去 (khứ) + 的 (đích) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện quá khứ

Từ liên quan

Gần nghĩa

过去了的 · 过去分词 · 过去式的 · 过去时态 · 过去经验 · 過去七佛 · 過去冥冥 · 過去聖靈