過去的事

quá khứ đích sự

Hán Việt: quá khứ đích sự

Tổng quan

chuyện quá khứ

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (đích) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện quá khứ