過去經驗

guò qu jīng yàn quá khứ kinh nghiệm

Hán Việt: quá khứ kinh nghiệm · Pinyin: guò qu jīng yàn

Tổng quan

kinh nghiệm quá khứ

Cấu tạo: (quá) + (khứ) + (kinh) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh nghiệm quá khứ