過境貨物

quá cảnh hóa vật

Hán Việt: quá cảnh hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cảnh) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過境貨物 uòjìng huòwù n. transit cargo M:¹pī