過境貿易

guò jìng mào yì quá cảnh mậu dịch

Hán Việt: quá cảnh mậu dịch · Pinyin: guò jìng mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cảnh) + 貿 (mậu) + (dịch)