過好日子 guò hǎo rì zǐ · quá hảo nhật tử Hán Việt: quá hảo nhật tử · Pinyin: guò hǎo rì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 好 (hảo) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyinguò hǎo rì zǐHán Việtquá hảo nhật tửCấu tạo過 + 好 + 日 + 子 · quá + hảo + nhật + tử nghĩa thành phần: quá + hảo + nhật + tử