過定的數 quá định đích sổ Hán Việt: quá định đích sổ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 定 (định) + 的 (đích) + 數 (sổ)Hán Việtquá định đích sổCấu tạo過 + 定 + 的 + 數 · quá + định + đích + sổ nghĩa thành phần: quá + định + đích + sổ