过度地生产 quá độ địa sanh sản Hán Việt: quá độ địa sanh sản Tổng quan sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 地 (địa) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtquá độ địa sanh sảnTừ loạiđộngCấu tạo過 + 度 + 地 + 生 + 產 · quá + độ + địa + sanh + sản nghĩa thành phần: quá + độ + địa + sanh + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản xuất thừa Từ liên quan Gần nghĩa生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 过度地杀伤 · 过度紧张的