过度地杀伤

quá độ địa sát thương

Hán Việt: quá độ địa sát thương

Tổng quan

khả năng tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác); sự tàn phá quá mức cần thiết để thắng (một nước khác)

Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 地 (địa) + 殺 (sát) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sát thương quá mức

Từ liên quan

Gần nghĩa

过度地生产 · 过度紧张的 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电