過度屈曲 quá độ khuất khúc Hán Việt: quá độ khuất khúc Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 屈 (khuất) + 曲 (khúc)Hán Việtquá độ khuất khúcCấu tạo過 + 度 + 屈 + 曲 · quá + độ + khuất + khúc nghĩa thành phần: quá + độ + khuất + khúc