過度排水 quá độ bài thủy Hán Việt: quá độ bài thủy Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 排 (bài) + 水 (thủy)Hán Việtquá độ bài thủyCấu tạo過 + 度 + 排 + 水 · quá + độ + bài + thủy nghĩa thành phần: quá + độ + bài + thủy