過度放牧 guòdù fàngmù · quá độ phóng mục Hán Việt: quá độ phóng mục · Pinyin: guòdù fàngmù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 放 (phóng) + 牧 (mục)Pinyinguòdù fàngmùHán Việtquá độ phóng mụcCấu tạo過 + 度 + 放 + 牧 · quá + độ + phóng + mục nghĩa thành phần: quá + độ + phóng + mục Nghĩa EngCihui overgrazing