過度沉溺 quá độ trầm nịch Hán Việt: quá độ trầm nịch Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 沉 (trầm) + 溺 (nịch)Hán Việtquá độ trầm nịchCấu tạo過 + 度 + 沉 + 溺 · quá + độ + trầm + nịch nghĩa thành phần: quá + độ + trầm + nịch