過度焦慮 guò dù jiāo lǜ · quá độ tiêu lự Hán Việt: quá độ tiêu lự · Pinyin: guò dù jiāo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 焦 (tiêu) + 慮 (lự)Pinyinguò dù jiāo lǜHán Việtquá độ tiêu lựCấu tạo過 + 度 + 焦 + 慮 · quá + độ + tiêu + lự nghĩa thành phần: quá + độ + tiêu + lự