過度粒化 quá độ lạp hóa Hán Việt: quá độ lạp hóa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 粒 (lạp) + 化 (hóa)Hán Việtquá độ lạp hóaCấu tạo過 + 度 + 粒 + 化 · quá + độ + lạp + hóa nghĩa thành phần: quá + độ + lạp + hóa