過度訓練 guò dù xùn liàn · quá độ huấn luyện Hán Việt: quá độ huấn luyện · Pinyin: guò dù xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinguò dù xùn liànHán Việtquá độ huấn luyệnCấu tạo過 + 度 + 訓 + 練 · quá + độ + huấn + luyện nghĩa thành phần: quá + độ + huấn + luyện