過度軟化 quá độ nhuyễn hóa Hán Việt: quá độ nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtquá độ nhuyễn hóaCấu tạo過 + 度 + 軟 + 化 · quá + độ + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: quá + độ + nhuyễn + hóa