過度退火 quá độ thối hỏa Hán Việt: quá độ thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 度 (độ) + 退 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtquá độ thối hỏaCấu tạo過 + 度 + 退 + 火 · quá + độ + thối + hỏa nghĩa thành phần: quá + độ + thối + hỏa