過庭之訓

guò tíng zhī xùn quá đình chi huấn

Hán Việt: quá đình chi huấn · Pinyin: guò tíng zhī xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (đình) + (chi) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以指父亲的教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父亲的训导。

Eng

  • Cihui 過庭之訓 uòtíngzhīxùn n. instructions from one's father