過弗憚改 quá phất đạn cải Hán Việt: quá phất đạn cải Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 弗 (phất) + 憚 (đạn) + 改 (cải)Hán Việtquá phất đạn cảiCấu tạo過 + 弗 + 憚 + 改 · quá + phất + đạn + cải nghĩa thành phần: quá + phất + đạn + cải Nghĩa EngCihui 過弗憚改 uòfúdàngǎi f.e. Don't fear correcting your faults.