過當量的 quá đương lượng đích Hán Việt: quá đương lượng đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 當 (đương) + 量 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtquá đương lượng đíchCấu tạo過 + 當 + 量 + 的 · quá + đương + lượng + đích nghĩa thành phần: quá + đương + lượng + đích