过往甚密

quá vãng thậm mật

Hán Việt: quá vãng thậm mật

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 往 (vãng) + 甚 (thậm) + 密 (mật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ mật thiết
  • Biên soạn 過往甚密 uòwǎngshènmì f.e. 1. be in with sb. 2. as thick as thieves

Eng

  • Cihui 過往甚密 uòwǎngshènmì f.e. 1. be in with sb. 2. as thick as thieves
  • Tần suất từ 過往甚密 uòwǎngshènmì f.e. 1. be in with sb. 2. as thick as thieves

Từ liên quan

Gần nghĩa

过往人