過往甚密

quá vãng thậm mật

Hán Việt: quá vãng thậm mật

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (vãng) + (thậm) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 過往甚密 uòwǎngshènmì f.e. 1. be in with sb. 2. as thick as thieves