過情之譽 guò qíng zhī yù · quá tình chi dự Hán Việt: quá tình chi dự · Pinyin: guò qíng zhī yù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 情 (tình) + 之 (chi) + 譽 (dự)Pinyinguò qíng zhī yùHán Việtquá tình chi dựCấu tạo過 + 情 + 之 + 譽 · quá + tình + chi + dự nghĩa thành phần: quá + tình + chi + dự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过情:超出实情。指超出实际,名不副实的的赞美。