過敏毒素 quá mẫn độc tố Hán Việt: quá mẫn độc tố Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtquá mẫn độc tốCấu tạo過 + 敏 + 毒 + 素 · quá + mẫn + độc + tố nghĩa thành phần: quá + mẫn + độc + tố