过早剥离 quá tảo bác li Hán Việt: quá tảo bác li Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 剝 (bác) + 離 (li)Hán Việtquá tảo bác liCấu tạo過 + 早 + 剝 + 離 · quá + tảo + bác + li nghĩa thành phần: quá + tảo + bác + li Từ liên quan Gần nghĩa过早割去 · 过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 剥离剂 · 过早地 · 过早的 · 过早乐观