过早揭纸

quá tảo yết chỉ

Hán Việt: quá tảo yết chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 揭 (yết) + 紙 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过早割去 · 过早搏动 · 过早收缩 · 过早起爆 · 过早地 · 过早的 · 过早乐观 · 过早剥离