過早揭紙 quá tảo yết chỉ Hán Việt: quá tảo yết chỉ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 早 (tảo) + 揭 (yết) + 紙 (chỉ)Hán Việtquá tảo yết chỉCấu tạo過 + 早 + 揭 + 紙 · quá + tảo + yết + chỉ nghĩa thành phần: quá + tảo + yết + chỉ