过时的事物

quá thì đích sự vật

Hán Việt: quá thì đích sự vật

Tổng quan

Cấu tạo: 過 (quá) + 時 (thì) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过时不候 · 过时的人 · 事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相 · 事物的表象