过期刊物
quá kì khan vật
Hán Việt: quá kì khan vật · Pinyin: guò qī kān wù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tạp chí cũ
- Biên soạn 過期刊物 uòqī kānwù n. back issue of a magazine M:¹fèn
Eng
- Cihui 過期刊物 uòqī kānwù n. back issue of a magazine M:¹fèn
Đức
- Handedict alte Ausgabe