過期支票 quá kì chi phiếu Hán Việt: quá kì chi phiếu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Hán Việtquá kì chi phiếuCấu tạo過 + 期 + 支 + 票 · quá + kì + chi + phiếu nghĩa thành phần: quá + kì + chi + phiếu Nghĩa EngCihui 過期支票 uòqī zhīpiào n. out-of-date check M:¹zhāng