過期放款 quá kì phóng khoản Hán Việt: quá kì phóng khoản Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 放 (phóng) + 款 (khoản)Hán Việtquá kì phóng khoảnCấu tạo過 + 期 + 放 + 款 · quá + kì + phóng + khoản nghĩa thành phần: quá + kì + phóng + khoản Nghĩa EngCihui 過期放款 uòqī fàngkuǎn n. <com.> overdue debt M:²bǐ/³xiàng