過期雜誌 quá kì tạp chí Hán Việt: quá kì tạp chí Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 期 (kì) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Hán Việtquá kì tạp chíCấu tạo過 + 期 + 雜 + 誌 · quá + kì + tạp + chí nghĩa thành phần: quá + kì + tạp + chí Nghĩa EngCihui 過期雜志 uòqī zázhì n. back number of a magazine M:¹běn