過染色的 quá nhiễm sắc đích Hán Việt: quá nhiễm sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtquá nhiễm sắc đíchCấu tạo過 + 染 + 色 + 的 · quá + nhiễm + sắc + đích nghĩa thành phần: quá + nhiễm + sắc + đích