過橋連粑 guò qiáo lián bā Pinyin: guò qiáo lián bā Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 橋 (kiều) + 連 (liên) + 粑Pinyinguò qiáo lián bāCấu tạo過 + 橋 + 連 + 粑