過此以往

guò cǐ yǐ wǎng quá thử dĩ vãng

Hán Việt: quá thử dĩ vãng · Pinyin: guò cǐ yǐ wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thử) + (dĩ) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除此以外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.除此以外。