過此而往

guò cǐ ér wǎng quá thử nhi vãng

Hán Việt: quá thử nhi vãng · Pinyin: guò cǐ ér wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (thử) + (nhi) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"过此以往"。