過渡出租 guò dù chū zū · quá độ xuất tô Hán Việt: quá độ xuất tô · Pinyin: guò dù chū zū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 出 (xuất) + 租 (tô)Pinyinguò dù chū zūHán Việtquá độ xuất tôCấu tạo過 + 渡 + 出 + 租 · quá + độ + xuất + tô nghĩa thành phần: quá + độ + xuất + tô